incense tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây nhang, cây trầm hương (incense tree) là bất kỳ loại cây nhiệt đới nào thuộc họ Burseraceae, có khả năng tiết ra nhựa thơm hoặc gôm thơm được đốt như nhang (hương).
Ví dụ sử dụng
- (Cây nhang có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của châu Phi và châu Á.)
- (Nhiều cây nhang được khai thác để lấy nhựa thơm dùng trong các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Incense tree thường được dùng để chỉ chung các loài cây trong họ Burseraceae, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể ám chỉ một loài riêng biệt như (cây trầm hương) hoặc (cây mộc dược).
- The frankincense tree is a specific type of incense tree. (Cây nhũ hương là một loại cây nhang cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Incense (n): nhang, hương (chất thơm đốt lên để tạo mùi).
- The incense burned during the ritual filled the room with a sweet scent. (Nhang được đốt trong nghi lễ làm căn phòng tràn ngập mùi thơm ngọt ngào.)
- Incense wood (n): gỗ nhang, gỗ thơm.
- Incense wood is often used to make beads for meditation. (Gỗ nhang thường được dùng để làm chuỗi hạt thiền.)
Từ đồng nghĩa
- Frankincense tree: cây nhũ hương (một loại cây nhang phổ biến).
- Myrrh tree: cây mộc dược (một loại cây nhang khác).
- Burseraceae tree: cây thuộc họ Burseraceae.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) đặc thù cho "incense tree" vì đây là danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "incense tree".